Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
reformat
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
định lại khuôn thức, lập lại qui cách
* Các từ tương tự:
reformation
,
reformative
,
reformatory
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content