Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
chinless
/'t∫inlis/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Tính từ
có cằm lẹm
(khẩu ngữ) yếu đuối nhút nhát
* Các từ tương tự:
chinless wonder
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content