Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
wholefood, wholefoods
/'həʊlfu:d[z]/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
thực phẩm nguyên dạng (không pha chế, chế biến gì cả)
a
wholefood
restaurant
cửa hàng ăn bán thức ăn nguyên dạng
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content