Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
wacko
/ˈwækoʊ/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Anh
noun
plural wackos
[count] US informal :a person who is crazy or very strange and unusual
She's
nice
but
her
sister's
a
real
wacko.
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content