Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
turtle-back
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
mặt lồi lên
sự nhô tròn phía sau của ô tô
* Các từ tương tự:
turtle-backed
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content