Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

today, to-day /tə'dei/  

  • phó từ & danh từ
    hôm nay
    báo hôm nay
    từ hôm nay, từ rày, từ nay
    hôm nay tuần trước; hôm nay tuần sau
    bây giờ, ngày nay, thời nay
    những nhà văn ngày nay