Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
tiddly, tiddley
/'tidli/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Tính từ
(khẩu ngữ)
ngà ngà say
feeling
a
bit
tiddly
cảm thấy hơi ngà ngà say
rất nhỏ, bé tí xíu; không đáng kể
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content