Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

thingumajig, thingumajik /'θiŋəmədʒik/  

  • Danh từ
    (thingum-bob /'θiŋəməbɒb/, thingummy /'θiŋəmi/) (khẩu ngữ)
    cái…ấy mà; ông… ấy mà, bà… ấy mà… (vật, người, quên khuấy tên đi hoặc không muốn nêu ra)