Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
thingumajig, thingumajik
/'θiŋəmədʒik/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
(thingum-bob /'θiŋəməbɒb/, thingummy /'θiŋəmi/) (khẩu ngữ)
cái…ấy mà; ông… ấy mà, bà… ấy mà… (vật, người, quên khuấy tên đi hoặc không muốn nêu ra)
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content