Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
thứ
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
noun
order, rank kind, sort, thing
adj
second; inferior
* Các từ tương tự:
thứ ba
,
thứ bậc
,
thứ bảy
,
thứ cấp
,
thứ dân
,
thứ dân viện
,
thứ đẳng
,
thứ đến
,
thứ hai
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content