Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
tantalize, tantalise
/'tæntəlaiz/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Động từ
nhử nhử
give
the
dog
the
bone
,
don't
tantalize
him
cho con chó cái xương đi, đừng nhử nhử nó nữa
he
was
tantalized
by
visions
of
power
and
wealth
ông ta như bị nhử bởi ảo mộng quyền hành và của cải
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content