Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
tallyman
/'tælimən/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
người ghi, người kiểm (hàng...)
người bán chịu trả dần
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content