Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
sticky note
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Anh
noun
plural ~ notes
[count] :a small piece of paper that has a strip of a sticky substance on the back so that it can be attached to a surface - see picture at office
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content