Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
stepmother
/'stepmʌðə[r]/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
stepmother
/ˈstɛpˌmʌðɚ/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
mẹ ghẻ
* Các từ tương tự:
stepmotherly
noun
plural -ers
[count] :a woman that your father marries after his marriage to or relationship with your mother has ended
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content