Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
shell bean
/'∫el bi:n/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
(Mỹ)
đậu ăn hạt (không ăn phần vỏ)
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content