Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

scandalize, scandalise /'skændəlaiz/  

  • Động từ
    xúc phạm đến (ai) (do một hành động vô luân)
    xúc phạm đến hàng xóm qua việc tắm nắng trần truồng trên bãi cỏ