Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

sanitize, sanitise /'sænitaiz/  

  • Động từ
    làm vệ sinh
    (nghĩa bóng, nghĩa xấu)cắt xén cho bớt gay gắt (bài nói, bản báo cáo)
    cắt xén cho bản báo cáo bớt gay gắt