Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
sales slip
/'seilzslip/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
sales slip
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
hóa đơn bán hàng
noun
plural ~ slips
[count] US :a piece of paper on which a list of the things that you have bought is printed with the price for each item :receipt
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content