Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
rowan
/'rəʊən/
/'raʊən/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
rowan
/ˈrawən/
/ˈrowən/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
(cũng rowan tree)
cây lê đá
quả lê đá
* Các từ tương tự:
rowan berry
,
rowan tree
noun
plural -ans
[count, noncount] Brit :mountain ash
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content