Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
revitalize, revitalise
/ri:'vaitəlaiz/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Động từ
lại tiếp sức sống mới cho; phục hưng
her
appointment
as
leader
revitalized
the
party
việc bà được cử làm lãnh tụ đã tiếp sức sống mới cho đảng
revitalize
economy
phục hưng kinh tế
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content