Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

revitalize, revitalise /ri:'vaitəlaiz/  

  • Động từ
    lại tiếp sức sống mới cho; phục hưng
    việc bà được cử làm lãnh tụ đã tiếp sức sống mới cho đảng
    phục hưng kinh tế