Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
queen bee
/'kwi:nbi:/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
ong chúa
(nghĩa bóng) bà chúa (người phụ nữ xử sự như bà ta là người quan trọng nhất ở một hoàn cảnh, một nơi nào đó)
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content