Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

  • Danh từ
    (cách viết khác pup)
    chó con
    (khẩu ngữ, nghĩa xấu) gã trẻ tuổi hợm mình xấc xược
    you insolent young puppy!
    đồ ranh con hợm mình xấc xược!

    * Các từ tương tự:
    puppy love, puppy-fat, puppyish, puppyism