Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
profiterole
/prɒ'fitərəʊl/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
profiterole
/prəˈfɪtəˌroʊl/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
bánh phồng có nhân
noun
plural -oles
[count] Brit :cream puff
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content