Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
plastic explosive
/,plæstik iks'pləʊsiv/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
plastic explosive
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
chất nổ dẻo
noun
plural ~ -sives
[count, noncount] :an explosive that is made of a soft substance like clay that can be formed into different shapes
a
bomb
made
with
plastic
explosives
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content