Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
persistence(cy)
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
sự tiếp tục; quán tính; ổn định
p. of vision (vật lí) quán tính thị giác
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content