Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
pay-cable
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Anh
noun
[noncount] chiefly US :pay-TV that is sent through a cable television system - often used before another noun
a
pay-cable
channel
/
network
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content