Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
o,O
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
O,o
/əʊ/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
Anh-Việt
to flirt;
to make love to.
paternal aunt; auntie (father's sister); young girl.
throat (of pig)
coax, seduce
* Các từ tương tự:
o o
Danh từ
(số nhiều O's; o's /əʊz/)
[con chữ] O
there
are
two
O's
in
Oxford
có hai [con chữ] O ở từ Oxford
hình O; dấu hình O
the
child's
mouth
formed
a
big
O
in
surprise
miệng chú bé ngạc nhiên há to thành hình O
[số] không (khi xướng lên số điện thoại…)
my
number
is
six
0
double
three
số của tôi là 6033
he
is
in
room
one
0
two
ông ta ở phòng 102
Thán từ
chà, ôi chao; ồ
O
how
tired
I
am
!
chà, tôi mệt làm sao!
ôi
O
God
!
Trời ôi!
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content