Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

moralize, moralise /'mɒrəlaiz/  /'mɔ:rəlaiz/

  • Động từ
    (+about, on) (thường xấu)
    răn dạy về mặt luân lý
    ông ta luôn luôn lên mặt răn dạy đám thanh niên về cách ăn ở