Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
matt, mat
/mæt/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Tính từ
(Mỹ, cũng matte)
xỉn mặt, mờ
will
this
paint
give
a
gloss
or
a
mat
finish
?
Sơn này khi khô sẽ có mặt bong láng hay xỉn đây?
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content