Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
maintainance, maintenance
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
sự gìn giữ, sự bảo quản, sự sửa chữa
operating m. (máy tính) sử dụng và sửa chữa
rountime m. (máy tính) sự bảo quản thông thường
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content