Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
love nest
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Anh
noun
plural ~ nests
[count] informal :a place (such as an apartment) where people who are having a love affair meet each other secretly
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content