Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

lead [something] off   

  • bắt đầu
    buổi biểu diễn độc tấu của bà ta bắt đầu bằng khúc xo-nát của Haydn
    lead somebody on
    (khẩu ngữ)
    lừa phỉnh ai
    lead up to something
    chuẩn bị cho cái gì; đến trước cái gì
    những sự kiện dẫn đến chiến tranh