Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
lồng
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
noun
cage
nhốt chim vào lồng
to
cage
a
brid
verb
to rear; to bolt (of horse)
* Các từ tương tự:
lồng ấp
,
lồng bàn
,
lồng cồng
,
lồng đèn
,
lồng lộn
,
lồng lộng
,
lồng ngực
,
lồng tiếng
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content