Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
kéo
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Việt-Anh
noun
scissors
verb
to pull; to tug; to strain
kéo một sợi dây
to
pull
at
a
rope
* Các từ tương tự:
kéo bè
,
kéo bộ
,
kéo căng
,
kéo cánh
,
kéo cày
,
kéo cầy
,
kéo co
,
kéo cờ
,
kéo cưa
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content