Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

jeopardize, jeopardise /'dʒepədaiz/  

  • Động từ
    làm nguy hại đến, gây nguy hiểm cho
    anh ta mà khiếm nhã với ông ta thì có thể có hại cho khả năng anh được đề bạt đấy