Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
jeopardize, jeopardise
/'dʒepədaiz/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Động từ
làm nguy hại đến, gây nguy hiểm cho
if
you're
rude
to
him
it
may
jeopardize
your
chances
of
promotion
anh ta mà khiếm nhã với ông ta thì có thể có hại cho khả năng anh được đề bạt đấy
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content