Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
inspissate
/in'spiseit/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Ngoại động từ
làm dày, làm đặc, cô lại
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content