Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
hielaman
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
cũng hieleman; số nhiều hielamans, hielemans
cái khiên nhỏ (bằng vỏ cây hoặc gỗ thổ dân úc (thường) dùng)
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content