Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
haematologist
/hi:mə'tɒ lədʒist/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
(Mỹ cũng hematologist)
nhà huyết học
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content