Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
godchild
/'gɔdt∫aild/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
godchild
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
con đỡ đầu
noun
/ˈgɑːdˌʧajəld/ , pl -children /-ˌʧɪldrən/
[count] :a child that you promise to help teach and guide in religious matters when you become the child's godparent in a Christian baptism ceremony
My
niece
is
also
my
godchild.
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content