Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
gimlet
/'gimlit/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
cái khoan
eyes like gimlets
mắt sắc như mũi khoan, mắt nhìn xoáy vào
* Các từ tương tự:
gimlet-eyed
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content