Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
gauge, gage
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
(Kỹ thuật) cỡ, tiêu chuẩn; đồ đo; áp lưc kế; lấy chuẩn (đ); đo lường (đ)
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content