Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
flunkey, flunky
/'flʌηki/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
(số nhiều flunkeys, flunkies) (khẩu ngữ, nghĩa xấu) người hầu (mặc đồng phục)
(từ Mỹ) người làm việc vặt
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content