Tra từ

Laban Dictionary trên mobile

flashback /'flæ∫bæk/  

  • Danh từ
    (điện ảnh)
    cảnh hồi tưởng
    the events that led up the murder were shown in a series of flashback
    những sự kiện dẫn đến vụ giết người đã được thể hiện lại bằng một loạt cảnh hồi tưởng