Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
financial aid
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Anh
noun
[noncount] US :money that is given or lent to students in order to help pay for their education
She
needed
financial
aid
.
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content