Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
establishmentarian
/istæbliʃmən'treəriən/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
người chủ trương chính thức hoá nhà thờ
* Các từ tương tự:
establishmentarianism
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content