Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
escalade
/eskə'leid/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
sự leo bằng thang
Ngoại động từ
leo (bằng thang)
* Các từ tương tự:
escalader
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content