Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
daisy-chain
/'deizitʃein/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Danh từ
vòng hoa cúc
* Các từ tương tự:
daisy-chain bus
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content