Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
crapper
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
crapper
/ˈkræpɚ/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
(thực vật) nhà xí
noun
the crapper
informal + impolite :a toilet
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content