Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
conundrum
/kə'nʌndrəm/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
conundrum
/kəˈnʌndrəm/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Danh từ
câu đố vui
vấn đề hóc búa
noun
plural -drums
[count] :a confusing or difficult problem
He
is
faced
with
the
conundrum [=
dilemma
]
of
trying
to
find
a
job
without
experience
.
an
ethical
conundrum
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content