Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
civilize, civilise
/'sivəlaiz/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Động từ
văn minh hóa
civilize
a
jungle
tribe
văn minh hóa một bộ tộc sống trong rừng rậm
cải hóa, giáo hóa
his
wife
has
had
a
civilizing
influence
on
him
vợ nó đã có ảnh hưởng giáo hóa đối với nó
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content