Laban Dictionary - Từ diển Anh Việt, Việt Anh
Anh - Việt
Việt - Anh
Anh - Anh
Tra từ
Laban Dictionary trên mobile
Extension Laban Dictionary
childless
/'t∫aildlis/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
childless
/ˈʧajəldləs/
Đọc giọng UK
Đọc giọng US
Anh-Việt
Anh-Anh
Tính từ
không có con
a
childless
couple
một cặp vợ chồng không có con
* Các từ tương tự:
childlessness
adjective
having no children
childless
couples
Go top
ask
Title
Maximize
Đóng
Content